Xunwande
Bộ điện dung CBB61 450V 2.2UF là thành phần lý tưởng cho hệ thống điều hòa không khí của bạn. Nó được làm từ vật liệu chất lượng cao và được sản xuất bởi một thương hiệu nổi tiếng và đáng tin cậy trong ngành công nghiệp.
Với điện dung 2.2UF và mức điện áp 450V, bộ điện dung này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu điện của điều hòa không khí của bạn. Nó có tuổi thọ dài 3000 giờ và khả năng chịu nhiệt cao, giúp nó bền bỉ và đáng tin cậy cho việc sử dụng lâu dài.
Bộ điện dung được thiết kế với độ dài đường dây 25-30 và hai dây PVC, cho phép lắp đặt và kết nối dễ dàng với đơn vị điều hòa không khí của bạn. Its Xunwande kích thước nhỏ gọn giúp dễ dàng lắp đặt bên trong đơn vị ngưng tụ mà không chiếm quá nhiều không gian.
Bộ điện容器 điều hòa không khí này đã được kiểm tra nghiêm ngặt và đảm bảo mang lại hiệu suất cao đồng thời giảm tiêu thụ năng lượng. Bằng cách sử dụng bộ điện container này, bạn có thể giúp hệ thống điều hòa không khí của mình hoạt động với hiệu quả tối đa, dẫn đến hóa đơn năng lượng thấp hơn và tuổi thọ lâu hơn cho thiết bị của bạn.
Bộ điện dung chạy điều hòa không khí CBB61 450V 2.2UF từ Xunwande là một khoản đầu tư tuyệt vời cho những ai muốn đảm bảo hệ thống điều hòa không khí của họ hoạt động tốt nhất. Với cấu tạo chất lượng cao, tuổi thọ dài và việc lắp đặt dễ dàng, bộ điện dung này là vật dụng cần thiết cho bất kỳ chuyên gia HVAC hoặc người đam mê DIY nào. Vì vậy, hãy chắc chắn rằng bạn sở hữu nó ngay hôm nay và tận hưởng một môi trường sống hoặc làm việc mát mẻ và thoải mái hơn.
Kích thước chung Đơn vị: mm | ||||||||||
Mức giới hạn định mức | 250VAC | 350VAC | 400Vac | 450VAC | 500VAC | |||||
L*W*H | L*W*H | L*W*H | L*W*H | L*W*H | ||||||
1.0UF | 32*12*22 | 32*10*20 | —— | 37*11*22 | 37*12.5*22 | |||||
1,2UF | 32*12*22 | —— | 32*12*22 | 37*11*22 | 37*13.5*24 | |||||
1,5UF | 32*12*22 | —— | 37*11*22 | 37*13.5*24 | —— | |||||
1,8UF | 32*12*22 | —— | —— | 37*15*25 | —— | |||||
2.0UF | 32*12*22 | —— | 37*13.5*24 | 37*15*25 | 37*17*28 | |||||
2.2UF | 32*12*22 | —— | —— | 37*17*28 | —— | |||||
2,5UF | 32*12*22 | 37*15*25 | 37*15*25 | 37*15*25 | —— | |||||
2,8UF | 32*12*22 | —— | —— | 37*19*30 | —— | |||||
3.0UF | 32*12*22 | 37*17*28 | 38*17*28 | 37*18.5*29 | 47*16*33 | |||||
3.2UF | —— | —— | —— | 37*19*30 | —— | |||||
3,5UF | 37*12.5*22 | —— | —— | 38*19.5*31 | —— | |||||
3,8UF | —— | —— | —— | 37*19*30 | —— | |||||
4.0UF | 37*12.5*22 | 37*18.5*29 | 37*18.5*29 | 47*17*31 | 47*19.5*33 | |||||
5.0UF | 37*13.5*24 | —— | 38*19.5*31 | 48*22*35 | 47*23*35 | |||||
6.0UF | 37*15*25 | —— | —— | 48*22*35 | 47*24*37 | |||||
8.0UF | 37*17*28 | —— | 48*22*35 | 47*27*37 | 58*26*38 | |||||
10UF | 38*19.5*31 | —— | —— | 58*26*38 | —— | |||||
12UF | 47*17*31 | —— | —— | 59*30*42 | —— | |||||
15UF | 47*20*33 | —— | —— | 58*32*43 | —— | |||||
20UF | 48*35*22 | —— | —— | 68*30*45 | —— |